团队合作
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "团队合作" (tuánduì hézuò) mang nghĩa "Hợp tác nhóm, làm việc nhóm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 队 (duì - đội): "đội" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 团队合作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp tác nhóm, làm việc nhóm
Ví dụ (5)
团队合作是成功的关键。
Làm việc nhóm là chìa khóa của thành công.
Teamwork is the key to success.
这个项目需要强大的团队合作。
Dự án này cần sự làm việc nhóm vững mạnh.
This project requires strong teamwork.
通过团队合作,我们解决了这个问题。
Thông qua làm việc nhóm, chúng tôi đã giải quyết được vấn đề này.
Through teamwork, we solved this problem.
良好的团队合作能够提高工作效率。
Làm việc nhóm tốt có thể nâng cao hiệu suất công việc.
Good teamwork can improve work efficiency.
我们公司非常看重员工的团队合作精神。
Công ty chúng tôi rất coi trọng tinh thần làm việc nhóm của nhân viên.
Our company highly values employees' spirit of teamwork.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây