异业合作
—
Gợi nhớ
Từ "异业合作" (yìyè hézuò) mang nghĩa "Hợp tác chéo liên ngành", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp tác chéo liên ngành
Ví dụ (3)
运动品牌与知名饮品店的异业合作,实现了粉丝群体的互补与双赢。
Sự hợp tác chéo liên ngành (cross-industry cooperation) giữa thương hiệu thể thao và thương hiệu đồ uống nổi tiếng đã thực hiện việc bù đắp tệp fans qua lại và đôi bên cùng có lợi.
The cross-industry collaboration between the sportswear brand and the well-known beverage chain achieved a complementary fanbase and a win-win outcome.
异业合作能够帮助品牌突破原有的行业圈层,触达到全新的用户群体。
Hợp tác liên ngành có thể giúp thương hiệu bứt phá khỏi tệp vòng tròn ngành nghề vốn có để tiếp cận đến nhóm khách hàng hoàn toàn mới.
Cross-industry partnerships can help brands break out of their existing industry circles and reach entirely new user groups.
寻找契合度高且用户画像重叠的伙伴是促成异业合作成功的首要前提。
Tìm kiếm đối tác có độ phù hợp cao và chân dung người dùng trùng khớp là tiền đề hàng đầu tạo nên thành công của sự hợp tác chéo liên ngành.
Finding partners with a strong fit and overlapping user profiles is the primary prerequisite for a successful cross-industry collaboration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây