互相合作
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "互相合作" (hùxiāng hézuò) mang nghĩa "hợp tác với nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 互相合作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:hợp tác với nhau
Ví dụ (3)
两个部门需要互相合作。
Hai bộ phận cần hợp tác lẫn nhau.
The two departments need to cooperate with each other.
我们互相合作完成任务。
Chúng tôi hợp tác lẫn nhau để hoàn thành nhiệm vụ.
We cooperated with each other to complete the task.
只有互相合作,项目才能顺利。
Chỉ khi hợp tác lẫn nhau, dự án mới thuận lợi.
Only by cooperating with each other can the project go smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây