合作社
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "合作社" (hézuòshè) mang nghĩa "hợp tác xã", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm" + 社 (shè - xã): "xã hội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合作社
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hợp tác xã
Ví dụ (5)
村里的农民都加入了农业合作社。
Nông dân trong làng đều đã gia nhập hợp tác xã nông nghiệp.
All the farmers in the village joined the agricultural cooperative.
这个合作社为社员提供种子和化肥。
Hợp tác xã này cung cấp hạt giống và phân bón cho các xã viên.
This cooperative provides its members with seeds and chemical fertilizer.
我爷爷曾经是信用合作社的主任。
Ông nội tôi từng là chủ nhiệm của hợp tác xã tín dụng.
My grandfather used to be the director of a credit cooperative.
合作社的宗旨是互相帮助,共同发展。
Tôn chỉ của hợp tác xã là giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau phát triển.
The purpose of the cooperative is mutual help and common development.
我们合作社的产品已经出口到国外了。
Sản phẩm của hợp tác xã chúng tôi đã được xuất khẩu ra nước ngoài.
The products of our cooperative have already been exported abroad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây