扶贫合作
—
Gợi nhớ
Từ "扶贫合作" (fúpín hézuò) mang nghĩa "Hợp tác xóa đói giảm nghèo", kết hợp bởi 扶 (fú - phù): "nâng đỡ" + 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扶: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy người trưởng thành (夫) đang vấp ngã để giúp họ đứng vững gọi là nâng đỡ, dìu (扶). • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp tác xóa đói giảm nghèo
Ví dụ (3)
东西部扶贫合作项目有效促进了中西部落后地区的农产品销往沿海大城市。
Dự án hợp tác xóa đói giảm nghèo giữa hai miền Đông và Tây đã thúc đẩy hiệu quả việc tiêu thụ nông sản từ các vùng miền Trung - Tây chậm phát triển sang các thành phố lớn ven biển.
East-West poverty alleviation cooperation projects have effectively promoted the sale of agricultural products from underdeveloped central and western regions to major coastal cities.
双方将围绕菌菇种植技术开展深度的扶贫合作。
Hai bên sẽ triển khai hợp tác xóa nghèo chuyên sâu xoay quanh kỹ thuật trồng các loại nấm ăn.
The two sides will carry out in-depth poverty alleviation cooperation centered on mushroom cultivation techniques.
扶贫合作不能光靠资金输血,更要通过产业合作提高当地自我发展的造血功能。
Hợp tác xóa nghèo không thể chỉ dựa vào nguồn vốn viện trợ mà quan trọng hơn là nâng cao khả năng tự phát triển bền vững của địa phương thông qua hợp tác phát triển ngành nghề.
Poverty alleviation cooperation cannot rely solely on financial handouts; more importantly, it must enhance local self-sustaining development capacity through industrial cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây