合作伙伴
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "合作伙伴" (hézuò huǒbàn) mang nghĩa "Đối tác", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合作伙伴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đối tác
Ví dụ (3)
这家公司是我们的合作伙伴。
Công ty này là đối tác của chúng tôi.
This company is our partner.
合作伙伴提出了新的计划。
Đối tác đã đề xuất kế hoạch mới.
Our partner proposed a new plan.
我们要尊重合作伙伴的意见。
Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của đối tác.
We must respect our partner's opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây