责怪
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "责怪" (zéguài) mang nghĩa "Trách móc, quy lỗi", kết hợp bởi 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 责怪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trách móc, oán trách, đổ lỗi (phê bình ai đó vì làm sai hoặc không đạt yêu cầu).
Ví dụ (5)
这只是个意外,大家并没有责怪你的意思。
Đây chỉ là tai nạn thôi, mọi người hoàn toàn không có ý trách móc bạn.
It was just an accident; no one meant to blame you.
既然事情已经发生了,再责怪他也于事无补。
Đã là chuyện xảy ra rồi, có trách móc anh ấy nữa cũng chẳng giải quyết được gì.
Now that it has already happened, blaming him won't help anything.
他总是把失败的原因归结于运气,从来不责怪自己。
Anh ta luôn quy nguyên nhân thất bại là do vận may, chưa bao giờ tự trách bản thân.
He always blames his failures on bad luck and never blames himself.
父母不应该一味地责怪孩子,要多给他们鼓励。
Cha mẹ không nên cứ một mực trách mắng con cái, phải khích lệ chúng nhiều hơn.
Parents shouldn't just keep blaming their children; they should encourage them more.
虽然迟到了,但老师并没有责怪我,反而关心我是不是病了。
Tuy đến muộn, nhưng thầy giáo không hề trách phạt tôi, ngược lại còn quan tâm xem tôi có phải bị ốm không.
Although I was late, the teacher didn't blame me; instead, he asked with concern whether I was sick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây