职责
种
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "职责" (zhízé) mang nghĩa "Nhiệm vụ, công việc", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 职责
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhiệm vụ, công việc
Ví dụ (3)
他的职责包括客户沟通。
Nhiệm vụ của anh ấy bao gồm giao tiếp với khách hàng.
His responsibilities include communicating with clients.
职位描述列出了主要职责。
Mô tả công việc liệt kê các nhiệm vụ chính.
The job description lists the main responsibilities.
每位员工都要清楚自己的职责。
Mỗi nhân viên đều phải hiểu rõ nhiệm vụ của mình.
Every employee must be clear about their responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây