职业
种,份,个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "职业" (zhíyè) mang nghĩa "Sự nghiệp, nghề nghiệp", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 职业
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghề nghiệp, công việc chuyên môn.
Ví dụ (5)
你的职业是什么?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
他选择教师作为终身职业。
Anh ấy chọn giáo viên làm nghề nghiệp trọn đời.
He chose teaching as his lifelong profession.
作为一名职业运动员,他每天都坚持训练。
Là một vận động viên chuyên nghiệp, anh ấy kiên trì tập luyện mỗi ngày.
As a professional athlete, he trains every day.
他在进行职业规划,准备换个行业。
Anh ấy đang thực hiện quy hoạch nghề nghiệp, chuẩn bị đổi sang một ngành khác.
He is making career plans and preparing to switch to a different industry.
职业道德在工作中非常重要。
Đạo đức nghề nghiệp vô cùng quan trọng trong công việc.
Professional ethics are very important at work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây