职业病
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "职业病" (zhíyèbìng) mang nghĩa "bệnh nghề nghiệp", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bệnh nghề nghiệp
Ví dụ (5)
长期面对电脑工作,很容易得职业病。
Làm việc trước máy tính trong thời gian dài rất dễ mắc bệnh nghề nghiệp.
Working at a computer for long periods can easily lead to occupational diseases.
他一看到错别字就想改,真是职业病犯了。
Cứ hễ thấy lỗi chính tả là anh ấy lại muốn sửa, đúng là bệnh nghề nghiệp tái phát mà.
The moment he sees a typo, he wants to correct it—it's an occupational hazard.
公司每年都会安排体检,以预防职业病。
Công ty năm nào cũng sắp xếp khám sức khỏe để phòng ngừa bệnh nghề nghiệp.
The company arranges annual health checkups to prevent occupational diseases.
警察在街上总是不自觉地观察周围的人,这是一种职业病。
Cảnh sát trên phố luôn bất giác quan sát những người xung quanh, đây là một loại bệnh nghề nghiệp.
Police officers always unconsciously observe the people around them on the street; it's an occupational hazard.
颈椎病是现代上班族常见的职业病之一。
Bệnh thoái hóa đốt sống cổ là một trong những bệnh nghề nghiệp thường gặp của giới văn phòng hiện đại.
Cervical spondylosis is one of the common occupational diseases among modern office workers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây