ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
职业道德
Zhíyè dàodé
Đạo đức nghề nghiệp
Hán việt: chức nghiệp đạo đức
—

Gợi nhớ

Từ "职业道德" (Zhíyè dàodé) nghĩa là "Đạo đức nghề nghiệp", ghép bởi: 职 (zhí): Công việc + 业 (yè): nghề nghiệp + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 德 (dé): Đức hạnh.

Thành phần cấu tạo

职业道德
Zhíyè dàodé
Đạo đức nghề nghiệp
耳
只
业
辶
首
彳

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đạo đức nghề nghiệp
Ví dụ (3)
zhíyèdàodé职业道德yāoqiú要求yuángōng员工bǎohù保护kèhù客户xìnxī信息。
Đạo đức nghề nghiệp yêu cầu nhân viên bảo vệ thông tin khách hàng.
Professional ethics require employees to protect customer information.
quēfá缺乏zhíyèdàodé职业道德de的rén人bú不shìhé适合dānrèn担任mǐngǎn敏感gǎngwèi岗位。
Người thiếu đạo đức nghề nghiệp không phù hợp đảm nhận vị trí nhạy cảm.
People who lack professional ethics are not suitable for sensitive positions.
gōngsī公司bǎ把zhíyèdàodé职业道德lièrù列入niándù年度péixùn培训nèiróng内容。
Công ty đưa đạo đức nghề nghiệp vào nội dung đào tạo hằng năm.
The company includes professional ethics in its annual training content.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây