职业道德
—
Gợi nhớ
Từ "职业道德" (Zhíyè dàodé) nghĩa là "Đạo đức nghề nghiệp", ghép bởi: 职 (zhí): Công việc + 业 (yè): nghề nghiệp + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 德 (dé): Đức hạnh.
Thành phần cấu tạo
职业道德
Đạo đức nghề nghiệp
耳
只
业
辶
首
彳
Phân tích từ 职业道德
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đạo đức nghề nghiệp
Ví dụ (3)
职业道德要求员工保护客户信息。
Đạo đức nghề nghiệp yêu cầu nhân viên bảo vệ thông tin khách hàng.
Professional ethics require employees to protect customer information.
缺乏职业道德的人不适合担任敏感岗位。
Người thiếu đạo đức nghề nghiệp không phù hợp đảm nhận vị trí nhạy cảm.
People who lack professional ethics are not suitable for sensitive positions.
公司把职业道德列入年度培训内容。
Công ty đưa đạo đức nghề nghiệp vào nội dung đào tạo hằng năm.
The company includes professional ethics in its annual training content.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây