ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
职业规划
zhíyè guīhuà
Kế hoạch nghề nghiệp
Hán việt: chức nghiệp quy hoạch
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "职业规划" (zhíyè guīhuà) mang nghĩa "Kế hoạch nghề nghiệp", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).

Thành phần cấu tạo

职业规划
zhíyè guīhuà
Kế hoạch nghề nghiệp
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
划
huá / huà • hoạch
chèo
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch nghề nghiệp
Ví dụ (5)
wǒ我xūyào需要zhìdìng制定yí一gè个hǎo好de的zhíyè职业guīhuà规划。
Tôi cần lập một kế hoạch nghề nghiệp tốt.
I need to create a good career plan.
dàxuéshēng大学生yīnggāi应该jǐnzǎo尽早kāishǐ开始zhíyè职业guīhuà规划。
Sinh viên đại học nên bắt đầu lập kế hoạch nghề nghiệp từ sớm.
College students should start planning their careers as early as possible.
qīngxī清晰de的zhíyè职业guīhuà规划yǒuzhùyú有助于nǐ你zhǎodào找到héshì合适de的gōngzuò工作。
Một kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng sẽ giúp bạn tìm được công việc phù hợp.
A clear career plan helps you find a suitable job.
gōngsī公司wèi为yuángōng员工tígōng提供zhíyè职业guīhuà规划péixùn培训。
Công ty cung cấp khóa đào tạo về kế hoạch nghề nghiệp cho nhân viên.
The company provides career planning training for its employees.
tā他de的zhíyè职业guīhuà规划fēicháng非常qièhé切合shíjì实际。
Kế hoạch nghề nghiệp của anh ấy rất sát với thực tế.
His career plan is very realistic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây