责任
个; 种; 份
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "责任" (zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm", kết hợp bởi 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 责任
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trách nhiệm, bổn phận.
Ví dụ (5)
这是我的责任,我不会推卸。
Đây là trách nhiệm của tôi, tôi sẽ không đùn đẩy.
This is my responsibility, and I won't shirk it.
我们要培养孩子的责任感。
Chúng ta phải bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm cho trẻ nhỏ.
We need to cultivate a sense of responsibility in children.
如果出事了,谁来承担责任?
Nếu xảy ra chuyện thì ai sẽ đứng ra chịu trách nhiệm?
If something goes wrong, who will take responsibility?
保护环境是每个人的责任。
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.
Protecting the environment is everyone's responsibility.
这是一份责任很重的工作。
Đây là một công việc có trách nhiệm rất nặng nề.
This is a job with heavy responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây