累积责任
—
Gợi nhớ
Từ "累积责任" (lěijī zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm được gộp lại", kết hợp bởi 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
累积责任
Trách nhiệm được gộp lại
Phân tích từ 累积责任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trách nhiệm được gộp lại
Ví dụ (2)
保险公司需要控制累积责任,以防止巨额赔偿风险。
Công ty bảo hiểm cần khống chế trách nhiệm tích lũy để đề phòng rủi ro bồi thường số tiền khổng lồ.
Insurance companies need to control cumulative liability to prevent the risk of huge payouts.
在多次受灾的情况下,公司的累积责任迅速增加。
Trong trường hợp chịu nhiều thiên tai, trách nhiệm tích lũy của công ty tăng lên nhanh chóng.
In the event of multiple disasters, the company's cumulative liability increases rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây