负责
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "负责" (fùzé) mang nghĩa "Chịu trách nhiệm, phụ trách", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 负责
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:phụ trách, chịu trách nhiệm về (đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể).
Ví dụ (5)
李先生在这个项目中负责市场调查工作。
Ông Lý phụ trách công tác điều tra thị trường trong dự án này.
Mr. Li is responsible for market research in this project.
请问这里谁负责?我想咨询一下退货的流程。
Xin hỏi ở đây ai phụ trách? Tôi muốn tư vấn một chút về quy trình trả hàng.
Excuse me, who is in charge here? I'd like to ask about the return process.
我只负责把东西送到,不负责安装。
Tôi chỉ phụ trách mang đồ đến thôi, không phụ trách lắp đặt.
I'm only responsible for delivering the items, not for installing them.
这件事你应该负责到底,不能半途而废。
Việc này bạn nên chịu trách nhiệm đến cùng, không được bỏ dở giữa chừng.
You should take full responsibility for this matter and not give up halfway.
他是专门负责接待外国客人的翻译。
Anh ấy là phiên dịch chuyên phụ trách tiếp đón khách nước ngoài.
He is the interpreter specifically responsible for receiving foreign guests.
2
tính từ
Nghĩa:có trách nhiệm, tận tâm, chu đáo (chỉ tính cách làm việc).
Ví dụ (5)
王老师对学生非常负责,每天都辅导大家到很晚。
Thầy Vương rất có trách nhiệm với học sinh, ngày nào cũng phụ đạo mọi người đến tận muộn.
Mr. Wang is very responsible toward his students and tutors everyone until very late every day.
他是一个非常负责的医生,对待病人的态度很好。
Anh ấy là một bác sĩ rất tận tâm, thái độ đối với bệnh nhân rất tốt.
He is a very responsible doctor and treats his patients very well.
这种不负责的话你以后最好少说。
Những lời thiếu trách nhiệm như thế này sau này bạn tốt nhất nên bớt nói lại.
You'd better stop making such irresponsible remarks in the future.
由于他的负责工作,公司避免了一次重大损失。
Nhờ vào cách làm việc có trách nhiệm của anh ấy, công ty đã tránh được một tổn thất lớn.
Because of his responsible work, the company avoided a major loss.
我们要做一个对自己、对家人负责的人。
Chúng ta phải làm một người có trách nhiệm với bản thân và gia đình.
We should be people who are responsible to ourselves and to our families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây