ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
负责人
fùzérén
người phụ trách
Hán việt: phụ trách nhân
—

Gợi nhớ

Từ "负责人" (fùzérén) mang nghĩa "người phụ trách", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

负责人
fùzérén
người phụ trách
负
fù • phụ
mang
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
责
zé • trách
trách nhiệm
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người phụ trách
Ví dụ (3)
qǐng请liánxì联系xiàngmù项目fùzérén负责人。
Hãy liên hệ người phụ trách dự án.
Please contact the person in charge of the project.
fùzérén负责人zhèngzài正在kāihuì开会。
Người phụ trách đang họp.
The person in charge is currently in a meeting.
měi每gè个xiǎozǔ小组dōu都yǒu有yì一míng名fùzérén负责人。
Mỗi nhóm đều có một người phụ trách.
Every group has a person in charge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây