负责人
—
Gợi nhớ
Từ "负责人" (fùzérén) mang nghĩa "người phụ trách", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người phụ trách
Ví dụ (3)
请联系项目负责人。
Hãy liên hệ người phụ trách dự án.
Please contact the person in charge of the project.
负责人正在开会。
Người phụ trách đang họp.
The person in charge is currently in a meeting.
每个小组都有一名负责人。
Mỗi nhóm đều có một người phụ trách.
Every group has a person in charge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây