责任心
—
Gợi nhớ
Từ "责任心" (Zérènxīn) mang nghĩa "Tinh thần trách nhiệm", kết hợp bởi 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 责任心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tinh thần trách nhiệm
Ví dụ (3)
有责任心的员工会主动跟进问题。
Nhân viên có tinh thần trách nhiệm sẽ chủ động theo dõi vấn đề.
Responsible employees will proactively follow up on issues.
责任心是这个岗位的重要要求。
Tinh thần trách nhiệm là yêu cầu quan trọng của vị trí này.
A sense of responsibility is an important requirement for this position.
经理在评价中肯定了他的责任心。
Quản lý trong phần đánh giá đã ghi nhận tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
The manager acknowledged his sense of responsibility in the evaluation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây