承继责任
—
Gợi nhớ
Từ "承继责任" (chéngjì zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm thừa kế", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
承继责任
Trách nhiệm thừa kế
承
承
Bộ Thừa
Hình hai tay đỡ vật từ trên xuống
继
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực / âm đọc (bên trong)
责
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
任
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 承继责任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trách nhiệm thừa kế
Ví dụ (2)
新成立的公司将承继原公司的一切债务与承继责任。
Công ty mới thành lập sẽ thừa kế mọi khoản nợ và trách nhiệm thừa kế của công ty cũ.
The newly established company will succeed to all the debts and assumed liabilities of the original company.
作为唯一的继承人,他必须承继责任。
Là người thừa kế duy nhất, anh ấy bắt buộc phải thừa kế trách nhiệm.
As the sole heir, he must assume the liabilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây