民事责任
—
Gợi nhớ
Từ "民事责任" (mínshì zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm dân sự", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 事 (shì - sự): "việc" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
民事责任
Trách nhiệm dân sự
民
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
责
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
任
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 民事责任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trách nhiệm dân sự
Ví dụ (3)
违约方应当承担相应的违约金等民事责任。
Bên vi phạm hợp đồng phải gánh chịu trách nhiệm dân sự tương ứng như tiền phạt vi phạm.
The breaching party shall bear corresponding civil liability, such as liquidated damages.
侵权人除承担民事责任外,还可能面临行政处罚。
Người xâm phạm ngoài việc chịu trách nhiệm dân sự ra còn có thể phải đối mặt với xử phạt hành chính.
In addition to bearing civil liability, the infringer may also face administrative penalties.
合同中明确划分了双方发生争议时的民事责任承担比例。
Trong hợp đồng phân chia rõ ràng tỷ lệ gánh chịu trách nhiệm dân sự khi hai bên xảy ra tranh chấp.
The contract clearly divides the proportion of civil liability to be borne by both parties in the event of a dispute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây