ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
民事责任
mínshì zérèn
trách nhiệm dân sự
Hán việt: dân sự trách nhiệm
—

Gợi nhớ

Từ "民事责任" (mínshì zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm dân sự", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 事 (shì - sự): "việc" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).

Thành phần cấu tạo

民事责任
mínshì zérèn
Trách nhiệm dân sự
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
责
zé • trách
trách nhiệm
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
任
rèn • nhiệm
bổ nhiệm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trách nhiệm dân sự
Ví dụ (3)
wéiyuēfāng违约方yīngdāng应当chéngdān承担xiāngyìng相应de的wéiyuējīn违约金děng等mínshì民事zérèn责任。
Bên vi phạm hợp đồng phải gánh chịu trách nhiệm dân sự tương ứng như tiền phạt vi phạm.
The breaching party shall bear corresponding civil liability, such as liquidated damages.
qīnquánrén侵权人chú除chéngdān承担mínshì民事zérèn责任wài外,hái还kěnéng可能miànlín面临xíngzhèng行政chǔfá处罚。
Người xâm phạm ngoài việc chịu trách nhiệm dân sự ra còn có thể phải đối mặt với xử phạt hành chính.
In addition to bearing civil liability, the infringer may also face administrative penalties.
hétong合同zhōng中míngquè明确huàfēn划分le了shuāngfāng双方fāshēng发生zhēngyì争议shí时de的mínshì民事zérèn责任chéngdān承担bǐlì比例。
Trong hợp đồng phân chia rõ ràng tỷ lệ gánh chịu trách nhiệm dân sự khi hai bên xảy ra tranh chấp.
The contract clearly divides the proportion of civil liability to be borne by both parties in the event of a dispute.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây