民歌
支, 首
HSK 4 (Âm nhạc/Văn hóa)
Danh từ
Gợi nhớ
Những khúc hát mộc mạc được cất lên từ lồng ngực đầy cảm xúc (歌: chữ Ca 哥 và bộ Khiếm 欠) của chính những người dân lao động bình dị qua bao thế hệ (民: bộ Dân) được gọi là "dân ca" (民歌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 民歌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân ca, bài hát dân gian.
Ví dụ (5)
中国的民歌种类非常丰富。
Chủng loại dân ca của Trung Quốc vô cùng phong phú.
China has a great variety of folk songs.
我很喜欢听陕北民歌。
Tôi rất thích nghe dân ca vùng Thiểm Bắc.
I really enjoy listening to folk songs from northern Shaanxi.
这首民歌表达了对家乡的热爱。
Bài dân ca này thể hiện tình yêu nồng nàn đối với quê hương.
This folk song expresses love for one's hometown.
民歌通常反映了劳动人民的生活。
Dân ca thường phản ánh cuộc sống của nhân dân lao động.
Folk songs usually reflect the lives of working people.
《康定情歌》是一首著名的四川民歌。
"Tình ca Khang Định" là một bài dân ca Tứ Xuyên nổi tiếng.
"Kangding Love Song" is a famous Sichuan folk song.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây