ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
民谣
mínyáo
Nhạc dân ca
Hán việt: dân dao
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "民谣" (mínyáo) mang nghĩa "Nhạc dân ca", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).

Thành phần cấu tạo

民谣
mínyáo
Nhạc dân ca
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
谣
yáo • dao
bài ca dân gian
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc dân ca
Ví dụ (3)
nǎinai奶奶huì会chàng唱hěn很duō多mínyáo民谣。
Bà biết hát nhiều bài dân ca.
Grandma knows how to sing many folk songs.
zhè这shǒu首mínyáo民谣láizì来自běifāng北方。
Bài dân ca này đến từ miền Bắc.
This folk song comes from the north.
mínyáo民谣de的gēcí歌词hěn很jiǎndān简单。
Lời bài dân ca rất đơn giản.
The lyrics of folk songs are very simple.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây