民谣
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "民谣" (mínyáo) mang nghĩa "Nhạc dân ca", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 民谣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc dân ca
Ví dụ (3)
奶奶会唱很多民谣。
Bà biết hát nhiều bài dân ca.
Grandma knows how to sing many folk songs.
这首民谣来自北方。
Bài dân ca này đến từ miền Bắc.
This folk song comes from the north.
民谣的歌词很简单。
Lời bài dân ca rất đơn giản.
The lyrics of folk songs are very simple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây