民航
HSK 5-6 (Chuyên ngành/Xã hội)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "民航" (mínháng) mang nghĩa "Hàng không dân dụng", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 航 (háng - hàng): "đi thuyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 民航
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàng không dân dụng (viết tắt của 民用航空 - Mínyòng Hángkōng).
Ví dụ (5)
中国民航的发展速度很快。
Tốc độ phát triển của hàng không dân dụng Trung Quốc rất nhanh.
China's civil aviation sector is developing rapidly.
由于天气原因,民航航班全部取消。
Do nguyên nhân thời tiết, các chuyến bay hàng không dân dụng đều bị hủy bỏ.
Due to the weather, all civil aviation flights were canceled.
他在民航局工作。
Anh ấy làm việc tại Cục Hàng không Dân dụng.
He works at the Civil Aviation Administration.
这是民航客机,不是军用飞机。
Đây là máy bay khách dân dụng, không phải máy bay quân sự.
This is a civilian airliner, not a military aircraft.
民航安全是重中之重。
An toàn hàng không dân dụng là ưu tiên hàng đầu (trọng tâm của trọng tâm).
Civil aviation safety is the top priority.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây