ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
民航
mínháng
hàng không dân dụng (viết tắt của 民用航空 - Mínyòng Hángkōng).
Hán việt: dân hàng
HSK 5-6 (Chuyên ngành/Xã hội)
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "民航" (mínháng) mang nghĩa "Hàng không dân dụng", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 航 (háng - hàng): "đi thuyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航).

Thành phần cấu tạo

民航
mínháng
Hàng không dân dụng
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
航
háng • hàng
đi thuyền
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hàng không dân dụng (viết tắt của 民用航空 - Mínyòng Hángkōng).
Ví dụ (5)
zhōngguó中国mínháng民航de的fāzhǎn发展sùdù速度hěn很kuài快。
Tốc độ phát triển của hàng không dân dụng Trung Quốc rất nhanh.
China's civil aviation sector is developing rapidly.
yóuyú由于tiānqì天气yuányīn原因,mínháng民航hángbān航班quánbù全部qǔxiāo取消。
Do nguyên nhân thời tiết, các chuyến bay hàng không dân dụng đều bị hủy bỏ.
Due to the weather, all civil aviation flights were canceled.
tā他zài在mínhángjú民航局gōngzuò工作。
Anh ấy làm việc tại Cục Hàng không Dân dụng.
He works at the Civil Aviation Administration.
zhè这shì是mínháng民航kèjī客机,bú不shì是jūnyòng军用fēijī飞机。
Đây là máy bay khách dân dụng, không phải máy bay quân sự.
This is a civilian airliner, not a military aircraft.
mínháng民航ānquán安全shì是zhòngzhōngzhīzhòng重中之重。
An toàn hàng không dân dụng là ưu tiên hàng đầu (trọng tâm của trọng tâm).
Civil aviation safety is the top priority.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây