移民法
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "移民法" (yímínfǎ) mang nghĩa "Luật di trú, nhập cư", kết hợp bởi 移 (yí - di): "di chuyển" + 民 (mín - dân): "dân" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luật di trú, nhập cư
Ví dụ (3)
移民法规定签证申请条件。
Luật di trú quy định điều kiện xin thị thực.
Immigration law stipulates visa application requirements.
他咨询了一位移民法律师。
Anh ấy đã tư vấn một luật sư luật di trú.
He consulted an immigration lawyer.
新的移民法影响很多家庭。
Luật nhập cư mới ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
The new immigration law affects many families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây