谣
丶フノ丶丶ノノ一一丨フ丨
12
派, 个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).
Thành phần cấu tạo
谣
bài ca dân gian; tin đồn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài ca dân gian; tin đồn
Ví dụ (3)
奶奶会唱很多民谣。
Bà biết hát rất nhiều dân ca.
Grandma can sing many folk songs.
这首童谣很有趣。
Bài đồng dao này rất thú vị.
This nursery rhyme is very interesting.
不要相信网络谣言。
Đừng tin lời đồn trên mạng.
Do not believe online rumors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây