幺
フフ丶
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Sợi tơ non mới se (幺) mảnh mai và bé xíu như đứa trẻ út trong nhà, mang nghĩa nhỏ nhắn, bé nhỏ (幺).
Thành phần cấu tạo
幺
Nhỏ nhắn
幺
Bộ Yêu
Hình sợi tơ nhỏ xíu
Hình ảnh:

Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / bộ thủ
Nghĩa:nhỏ bé, mảnh; bộ yêu.
Ví dụ (5)
她是家里的老幺,个子娇小玲珑。
Cô ấy là con út trong nhà, vóc dáng vô cùng nhỏ nhắn.
She is the youngest child in the family, petite and delicate.
我的幺妹长得非常可爱。
Cô em gái út bé nhỏ của tôi trông rất đáng yêu.
My youngest younger sister is बेहद adorable.
那只小狗是一窝里最瘦弱的老幺。
Chú chó con đó là con út nhỏ nhắn và gầy gò nhất trong bầy.
That puppy is the runt of the litter.
她把那件最小的衣服留给了幺儿。
Bà ấy đã giữ lại chiếc áo nhỏ nhất cho đứa con út bé bỏng.
She saved the smallest piece of clothing for the youngest son.
这些幺麽小事不值得你去操心。
Những việc nhỏ nhặt, bé tí này không đáng để bạn phải bận tâm.
These trivial little matters are not worth your worrying about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây