咬
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
9
HSK 4
—
Gợi nhớ
Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬).
Thành phần cấu tạo
咬
Cắn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cắn, ngoạm.
Ví dụ (5)
我不小心咬到了舌头。
Tôi không cẩn thận cắn phải lưỡi rồi.
I accidentally bit my tongue.
那只狗会咬人吗?
Con chó đó có cắn người không?
Does that dog bite?
被蚊子咬了一口。
Bị muỗi đốt (cắn) một cái.
I got bitten by a mosquito.
他在紧张的时候喜欢咬指甲。
Anh ấy thích cắn móng tay mỗi khi lo lắng.
He likes to bite his nails when he's nervous.
这条蛇咬伤了他。
Con rắn này đã cắn anh ấy bị thương.
That snake bit him.
2
động từ (trừu tượng, ẩn dụ)
Nghĩa:phát âm (tròn vành rõ chữ), khăng khăng, đổ tội (cắn bừa), khớp (bánh răng).
Ví dụ (5)
他咬字非常清楚。
Anh ấy phát âm (nhả chữ) vô cùng rõ ràng.
He enunciates very clearly.
小偷一口咬定东西不是他偷的。
Tên trộm một mực khăng khăng (cắn chặt) đồ không phải do hắn lấy.
The thief insisted that he didn't steal it.
由于太冷,他冻得直咬牙。
Vì lạnh quá, anh ấy rét đến mức hai hàm răng đánh vào nhau (cắn răng).
It was so cold that he was shivering and his teeth were chattering.
齿轮咬合得很好。
Bánh răng khớp (cắn khớp) với nhau rất tốt.
The gears mesh well.
别乱咬好人。
Đừng có cắn càn (vu oan) người tốt.
Don't go around making false accusations against good people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây