ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
咬啮
yǎo niè
Gặm nhấm, cắn xé
Hán việt: ngao niết
—

Gợi nhớ

Từ "咬啮" (yǎo niè) mang nghĩa "Gặm nhấm, cắn xé", kết hợp bởi 咬 (yǎo - ngao): "Cắn" + 啮 (niè - niết): "cắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咬: Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬). • Chữ 啮: Cái miệng (口) dùng hàm răng sắc nhọn (齿) cắn chặt và nghiền vỡ thức ăn cứng biểu thị hành động gặm nhấm, cắn xé (啮).

Thành phần cấu tạo

咬啮
yǎo niè
Gặm nhấm, cắn xé
咬
yǎo • ngao
Cắn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
啮
niè • niết
cắn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
齿
Bộ Xỉ
Hàm răng sắc nhọn

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây