咬啮
—
Gợi nhớ
Từ "咬啮" (yǎo niè) mang nghĩa "Gặm nhấm, cắn xé", kết hợp bởi 咬 (yǎo - ngao): "Cắn" + 啮 (niè - niết): "cắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咬: Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬). • Chữ 啮: Cái miệng (口) dùng hàm răng sắc nhọn (齿) cắn chặt và nghiền vỡ thức ăn cứng biểu thị hành động gặm nhấm, cắn xé (啮).
Thành phần cấu tạo
咬啮
Gặm nhấm, cắn xé
咬
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
啮
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
齿
Bộ Xỉ
Hàm răng sắc nhọn
Phân tích từ 咬啮
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Gặm nhấm, cắn xé
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây