ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
咬定
yǎo dìng
khăng khăng, khẳng định chắc nịch
Hán việt: ngao định
—

Gợi nhớ

Từ "咬定" (yǎo dìng) mang nghĩa "khăng khăng, khẳng định chắc nịch", kết hợp bởi 咬 (yǎo - ngao): "Cắn" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咬: Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

咬定
yǎo dìng
khăng khăng, khẳng định chắc nịch
咬
yǎo • ngao
Cắn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khăng khăng, khẳng định chắc nịch
Ví dụ (3)
tā他yǎodìng咬定zìjǐ自己méiyǒu没有ná拿nà那bǐ笔qián钱。
Anh ta khăng khăng rằng mình không lấy số tiền đó.
He insisted that he had not taken that sum of money.
wúlùn无论jǐngfāng警方zěnme怎么wèn问,xiányírén嫌疑人shǐzhōng始终yǎodìng咬定bù不zhīqíng知情。
Cho dù cảnh sát hỏi thế nào, nghi phạm vẫn luôn khăng khăng là không biết chuyện.
No matter how the police questioned him, the suspect adamantly insisted that he knew nothing.
è恶gǒu狗yǎodìng咬定xiǎotōu小偷de的kùjiǎo裤脚bú不fàng放。
Con chó dữ cắn chặt ống quần tên trộm không buông.
The fierce dog bit tightly onto the thief's pant leg and wouldn't let go.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây