咬定
—
Gợi nhớ
Từ "咬定" (yǎo dìng) mang nghĩa "khăng khăng, khẳng định chắc nịch", kết hợp bởi 咬 (yǎo - ngao): "Cắn" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咬: Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咬定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khăng khăng, khẳng định chắc nịch
Ví dụ (3)
他咬定自己没有拿那笔钱。
Anh ta khăng khăng rằng mình không lấy số tiền đó.
He insisted that he had not taken that sum of money.
无论警方怎么问,嫌疑人始终咬定不知情。
Cho dù cảnh sát hỏi thế nào, nghi phạm vẫn luôn khăng khăng là không biết chuyện.
No matter how the police questioned him, the suspect adamantly insisted that he knew nothing.
恶狗咬定小偷的裤脚不放。
Con chó dữ cắn chặt ống quần tên trộm không buông.
The fierce dog bit tightly onto the thief's pant leg and wouldn't let go.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây