ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
咬牙
yǎo yá
nghiến răng
Hán việt: ngao nha
—

Gợi nhớ

Từ "咬牙" (yǎo yá) mang nghĩa "nghiến răng", kết hợp bởi 咬 (yǎo - ngao): "Cắn" + 牙 (yá - nha): "Răng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咬: Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙).

Thành phần cấu tạo

咬牙
yǎo yá
nghiến răng
咬
yǎo • ngao
Cắn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
牙
yá • nha
Răng
牙
Bộ Nha
Hình hai hàm răng khớp vào nhau

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nghiến răng
Ví dụ (3)
tā他qì气de得zhí直yǎoyá咬牙,dàn但yòu又wúkěnàihé无可奈何。
Anh ta tức giận đến mức nghiến răng kèn kẹt nhưng lại chẳng thể làm gì được.
He was so angry that he gnashed his teeth, yet there was nothing he could do about it.
yīshēng医生huànyào换药shí时,bìngrén病人téng疼de得zhí直yǎoyá咬牙。
Khi bác sĩ thay thuốc, bệnh nhân đau đến mức nghiến răng chịu đựng.
When the doctor changed the dressing, the patient clenched his teeth in pain.
tā他yǎoyá咬牙mǎixià买下le了nà那tào套ángguì昂贵de的xīzhuāng西装。
Anh ấy cắn răng mua bộ vest đắt tiền đó.
He gritted his teeth and bought that expensive suit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây