爻
ノ丶ノ丶
4
HSK 2
—
Gợi nhớ
Những thanh tre đan chéo chồng lên nhau biểu thị sự giao thoa biến đổi giữa âm và dương trong Kinh Dịch, gọi là hào âm, hào dương (爻).
Thành phần cấu tạo
爻
Hào âm, hào dương (Kinh Dịch)
爻
Bộ Hào
Hình hai nét giao nhau tượng trưng âm dương
Hình ảnh:

Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:hào âm, hào dương trong Kinh Dịch; bộ hào.
Ví dụ (5)
《易经》中的每个卦象都有六爻。
Mỗi quẻ tượng trong "Kinh Dịch" đều có sáu hào.
Each hexagram in the I Ching consists of six lines.
阴爻用中间断开的横线表示。
Hào âm được biểu thị bằng một đường ngang đứt đoạn ở giữa.
A yin line is represented by a broken horizontal line.
这段爻辞预示着吉祥的征兆。
Đoạn hào từ này dự báo một điềm lành.
This line text foretells an auspicious sign.
阳爻代表刚健和积极的力量。
Hào dương đại diện cho sức mạnh cứng rắn và tích cực.
A yang line represents strength and positive energy.
占卜时,我们需要特别注意变爻的含义。
Khi gieo quẻ, chúng ta cần đặc biệt chú ý đến ý nghĩa của hào biến.
When divining, we need to pay special attention to the meaning of the changing lines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây