ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肴
yáo
món ăn ngon (thành tố trong 佳肴, 菜肴)
Hán việt: hào
ノ丶一ノ丨フ一一
8
—

Gợi nhớ

Thịt tươi được thái khéo léo (乂) và bày biện đầy đủ (有) trên bàn tiệc tạo nên những món ăn ngon hảo hạng (肴).

Thành phần cấu tạo

肴
yáo
món ăn ngon (thành tố trong 佳肴, 菜肴)
乂
Ngải
Cắt, sửa / âm đọc (phía trên)
有
Hữu
Có / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:món ăn ngon (thành tố trong 佳肴, 菜肴)
Ví dụ (3)
zhuō桌shàng上bǎimǎn摆满le了fēngshèng丰盛de的měijiǔ美酒jiāyáo佳肴。
Trên bàn bày đầy rượu ngon món lành phong phú.
Table was filled with sumptous wine and delicacies.
chúshī厨师jīngxīn精心pēngrèn烹饪měiwèi美味càiyáo菜肴。
Đầu bếp tỉ mỉ nấu nướng những món ăn thơm ngon.
The chef carefully cooked delicious dishes.
dàjiā大家yídào一道pǐncháng品尝měiwèi美味jiāyáo佳肴。
Mọi người cùng nhau thưởng thức những món ăn ngon.
Everyone tasted delicious delicacies together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây