ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
美味佳肴
měi wèi jiā yáo
Món ăn ngon lành / Cao lương mỹ vị
Hán việt: mỹ vị giai hào
—

Gợi nhớ

Từ "美味佳肴" (měi wèi jiā yáo) nghĩa là "Món ăn ngon lành / Cao lương mỹ vị", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 味 (wèi): vị + 佳 (jiā): Xuất sắc + 肴 (yáo): món ăn ngon (thành tố trong 佳肴.

Thành phần cấu tạo

美味佳肴
měi wèi jiā yáo
Món ăn ngon lành / Cao lương mỹ vị
羊
大
口
未
亻
圭

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Món ăn ngon lành / Cao lương mỹ vị
Ví dụ (3)
zhuō桌shàng上bǎimǎn摆满le了měiwèi美味jiāyáo佳肴。
Trên bàn bày đầy những món ăn ngon lành.
Table is filled with delicious food.
zhāodài招待kèrén客人pǐncháng品尝dāngdì当地měiwèi美味jiāyáo佳肴。
Chiêu đãi khách thưởng thức món ăn ngon lành địa phương.
Treat guests to taste local delicacies.
dàchú大厨qīnzì亲自pēngrèn烹饪měiwèi美味jiāyáo佳肴。
Đại bếp tự mình nấu nướng món ăn ngon lành.
Master chef cooks delicious food in person.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây