味精
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "味精" (wèijīng) mang nghĩa "Bột ngọt", kết hợp bởi 味 (wèi - vị): "vị" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 味精
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bột ngọt
Ví dụ (3)
妈妈做菜很少放味精。
Mẹ nấu ăn rất ít cho bột ngọt.
Mom rarely puts MSG in her cooking.
这包味精放在橱柜里。
Gói bột ngọt này để trong tủ bếp.
This packet of MSG is kept in the cupboard.
有些人不喜欢吃味精。
Một số người không thích ăn bột ngọt.
Some people don't like eating MSG.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây