ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
味精
wèijīng
Bột ngọt
Hán việt: vị tinh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "味精" (wèijīng) mang nghĩa "Bột ngọt", kết hợp bởi 味 (wèi - vị): "vị" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精).

Thành phần cấu tạo

味精
wèijīng
Bột ngọt
味
wèi • vị
vị
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bột ngọt
Ví dụ (3)
māma妈妈zuòcài做菜hěn很shǎo少fàng放wèijīng味精。
Mẹ nấu ăn rất ít cho bột ngọt.
Mom rarely puts MSG in her cooking.
zhè这bāo包wèijīng味精fàng放zài在chúguì橱柜lǐ里。
Gói bột ngọt này để trong tủ bếp.
This packet of MSG is kept in the cupboard.
yǒuxiē有些rén人bù不xǐhuan喜欢chī吃wèijīng味精。
Một số người không thích ăn bột ngọt.
Some people don't like eating MSG.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây