佳肴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "佳肴" (jiāyáo) mang nghĩa "món ngon", kết hợp bởi 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc" + 肴 (yáo - hào): "món ăn ngon (thành tố trong 佳肴". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳). • Chữ 肴: Thịt tươi được thái khéo léo (乂) và bày biện đầy đủ (有) trên bàn tiệc tạo nên những món ăn ngon hảo hạng (肴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 佳肴
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:món ngon, cao lương mỹ vị, giai hào.
Ví dụ (5)
桌上摆满了美酒佳肴。
Trên bàn bày đầy rượu ngon và món lạ (mỹ tửu giai hào).
The table was laden with fine wine and delicious dishes.
为了招待客人,妈妈准备了一桌丰盛的佳肴。
Để chiêu đãi khách, mẹ đã chuẩn bị một bàn đầy món ngon thịnh soạn.
To entertain the guests, Mom prepared a table full of sumptuous dishes.
这道菜色香味俱全,堪称佳肴。
Món này sắc hương vị đều đủ cả, xứng đáng gọi là tuyệt phẩm (giai hào).
This dish has excellent color, aroma, and taste, and can truly be called a delicacy.
品尝各地的风味佳肴是旅游的一大乐趣。
Nếm thử các món ngon đặc sản các nơi là một thú vui lớn của việc đi du lịch.
Sampling local delicacies from different places is one of the great pleasures of traveling.
再好的美味佳肴,吃多了也会腻。
Sơn hào hải vị có ngon đến mấy, ăn nhiều rồi cũng sẽ ngán.
No matter how delicious the food is, you will get tired of it if you eat too much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây