最佳
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "最佳" (zuìjiā) mang nghĩa "Tốt nhất", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 最佳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tốt nhất
Ví dụ (3)
这是最佳选择。
Đây là lựa chọn tốt nhất.
This is the best choice.
他获得了最佳主角奖。
Anh ấy giành giải nhân vật chính xuất sắc nhất.
He won the Best Leading Actor award.
春天是旅游的最佳时间。
Mùa xuân là thời gian tốt nhất để du lịch.
Spring is the best time for travel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây