佳人
—
Gợi nhớ
Từ "佳人" (jiārén) mang nghĩa "Giai nhân, người phụ nữ xinh đẹp", kết hợp bởi 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佳人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giai nhân, người phụ nữ xinh đẹp
Ví dụ (5)
自古红颜多薄命,绝代佳人多坎坷。
Từ xưa hồng nhan đã bạc mệnh, tuyệt thế giai nhân thường gặp nhiều gập ghềnh.
Since ancient times, great beauties have often suffered ill fate, and peerless beauties have faced many hardships.
诗中描绘了一位在水一方的绝世佳人。
Trong bài thơ phác họa một tuyệt thế giai nhân ở phía bên kia bờ nước.
The poem depicts a peerless beauty across the water.
他在晚会上结识了一位才华横溢的佳人。
Anh ấy đã làm quen với một giai nhân tài hoa xuất chúng tại buổi tiệc tối.
He met a brilliantly talented beauty at the evening party.
古代诗词中常常用“才子佳人”来形容天作之合。
Trong thơ ca cổ đại thường dùng từ "tài tử giai nhân" để miêu tả mối lương duyên trời định.
In ancient poetry, the phrase "gifted scholar and beautiful lady" was often used to describe a match made in heaven.
绝代佳人回眸一笑,令人倾倒。
Tuyệt đại giai nhân quay đầu cười một cái khiến người ta phải say đắm.
The peerless beauty glanced back with a smile, captivating everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây