佳餚
—
Gợi nhớ
Từ "佳餚" (jiā yáo) mang nghĩa "Món ăn ngon", kết hợp bởi 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc" + 餚 (yáo - hào): "món ăn ngon chế biến từ thịt cá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳). • Chữ 餚: Những thức ăn (飠) được đầu bếp chế biến công phu từ thịt cá tươi ngon (肴) bày biện hấp dẫn trên mâm tiệc chính là món ăn ngon (餚).
Thành phần cấu tạo
佳餚
Món ăn ngon
佳
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
圭
Khuê
Ngọc khuê / âm đọc (bên phải)
餚
飠
Bộ Thực
Lương thực, đồ ăn thức uống
肴
Chữ Hào
Thịt cá tươi ngon đem xào nấu, biểu âm hào
Phân tích từ 佳餚
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây