ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吆
yāo
Rao, kêu
Hán việt: yêu
丨フ一フフ丶
6
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) cất tiếng ngân dài như sợi tơ nhỏ (幺) vang vọng khắp ngõ xóm để gọi mời mua hàng là tiếng rao, kêu gọi (吆).

Thành phần cấu tạo

吆
yāo
Rao, kêu
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Rao, kêu
Ví dụ (3)
yèshì夜市shàng上,xiǎofàn小贩men们dàshēng大声yāohe吆喝zhe着,xīyǐn吸引gùkè顾客lái来mǎi买xiǎochī小吃。
Ở chợ đêm, những người bán hàng rong lớn tiếng rao hàng, thu hút khách hàng đến mua đồ ăn vặt.
In the night market, vendors shouted loudly to attract customers to buy snacks.
tā他zhàn站zài在ménkǒu门口yāo吆hǎn喊le了yì一shēng声,dàjiā大家lìkè立刻tíngxià停下le了shǒuzhōng手中de的gōngzuò工作。
Anh ấy đứng ở cửa hét lớn một tiếng, mọi người lập tức dừng công việc đang làm trên tay.
He shouted at the door, and everyone immediately stopped their work at hand.
lǎo老běijīng北京de的hútòng胡同lǐ里,chángcháng常常néng能tīngdào听到mó磨jiǎnzi剪子qiǎng抢càidāo菜刀de的yāohe吆喝shēng声。
Trong các con hẻm cổ ở Bắc Kinh, thường có thể nghe thấy tiếng rao mài kéo mài dao.
In the hutongs of old Beijing, the shouting of sharpening scissors and knives can often be heard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây