ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吆喝
yāo hè
rao bán, hét to
Hán việt: yêu hát
—

Gợi nhớ

Từ "吆喝" (yāo hè) mang nghĩa "rao bán, hét to", kết hợp bởi 吆 (yāo - yêu): "Rao" + 喝 (hē - hát): "uống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吆: Cái miệng (口) cất tiếng ngân dài như sợi tơ nhỏ (幺) vang vọng khắp ngõ xóm để gọi mời mua hàng là tiếng rao, kêu gọi (吆). • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝).

Thành phần cấu tạo

吆喝
yāo hè
rao bán, hét to
吆
yāo • yêu
Rao
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ / âm đọc (bên phải)
喝
hē • hát
uống
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rao bán, hét to
Ví dụ (3)
jiē街shàng上dàochù到处dōu都shì是xiǎofàn小贩de的yāohe吆喝shēng声。
Trên đường phố đâu đâu cũng là tiếng rao của những người bán hàng rong.
The street is filled with the cries of peddlers hawking their wares.
tā他dàshēng大声yāohe吆喝zhe着,ràng让dàjiā大家ràngkāi让开yì一tiáo条lù路。
Anh ta hét to lên, bảo mọi người tránh ra một lối đi.
He shouted loudly, asking everyone to make way.
nà那gè个màicài卖菜de的lǎorén老人zhèngzài正在dàshēng大声yāohe吆喝。
Ông cụ bán rau đó đang rao bán lớn tiếng.
That old man selling vegetables is hawking his wares loudly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây