吆喝
—
Gợi nhớ
Từ "吆喝" (yāo hè) mang nghĩa "rao bán, hét to", kết hợp bởi 吆 (yāo - yêu): "Rao" + 喝 (hē - hát): "uống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吆: Cái miệng (口) cất tiếng ngân dài như sợi tơ nhỏ (幺) vang vọng khắp ngõ xóm để gọi mời mua hàng là tiếng rao, kêu gọi (吆). • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吆喝
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rao bán, hét to
Ví dụ (3)
街上到处都是小贩的吆喝声。
Trên đường phố đâu đâu cũng là tiếng rao của những người bán hàng rong.
The street is filled with the cries of peddlers hawking their wares.
他大声吆喝着,让大家让开一条路。
Anh ta hét to lên, bảo mọi người tránh ra một lối đi.
He shouted loudly, asking everyone to make way.
那个卖菜的老人正在大声吆喝。
Ông cụ bán rau đó đang rao bán lớn tiếng.
That old man selling vegetables is hawking his wares loudly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây