喝酒
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "喝酒" (hējiǔ) mang nghĩa "Uống rượu", kết hợp bởi 喝 (hē - hát): "uống" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喝酒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Uống rượu
Ví dụ (3)
开车前不能喝酒。
Trước khi lái xe không được uống rượu.
Do not drink alcohol before driving.
他很少喝酒。
Anh ấy rất ít uống rượu.
He rarely drinks alcohol.
喝酒过多对身体不好。
Uống rượu quá nhiều không tốt cho cơ thể.
Drinking too much alcohol is bad for your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây