ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喝采
hè cǎi
hoan hô, cổ vũ, reo hò khen ngợi
Hán việt: hát thái
—

Gợi nhớ

Từ "喝采" (hè cǎi) mang nghĩa "hoan hô, cổ vũ, reo hò khen ngợi", kết hợp bởi 喝 (hē - hát): "uống" + 采 (cǎi - thái): "hái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝). • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采).

Thành phần cấu tạo

喝采
hè cǎi
hoan hô, cổ vũ, reo hò khen ngợi
喝
hē • hát
uống
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (nằm bên phải)
采
cǎi • thái
hái
爫
Trảo (biến thể)
Tay (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hoan hô, cổ vũ, reo hò khen ngợi
Ví dụ (3)
guānzhòng观众wèi为táishàng台上de的jīngcǎi精彩biǎoyǎn表演dàshēng大声hècǎi喝采。
Khán giả reo hò lớn tiếng cổ vũ cho màn biểu diễn xuất sắc trên sân khấu.
The audience cheered loudly for the wonderful performance on stage.
tā他de的jīngcǎi精彩fāyán发言yíngdé赢得le了táixià台下zhènzhèn阵阵hècǎi喝采。
Bài phát biểu xuất sắc của anh ấy đã nhận được những tràng pháo tay cổ vũ nồng nhiệt từ khán giả phía dưới.
His brilliant speech won waves of applause and cheers from the audience.
měidāng每当jìnqiú进球shí时,qiúchǎng球场lǐ里dōu都huì会xiǎngqǐ响起yí一piàn片hècǎishēng喝采声。
Mỗi khi ghi bàn, trong sân vận động lại vang lên một tràng reo hò cổ vũ.
Whenever a goal is scored, cheers erupt throughout the stadium.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây