采纳
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "采纳" (cǎinà) mang nghĩa "tiếp thu, chấp nhận", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 采纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp thu, chấp nhận, tiếp nhận, nghe theo (ý kiến, đề nghị).
Ví dụ (5)
老板采纳了我的建议,改进了工作流程。
Ông chủ đã tiếp thu kiến nghị của tôi, cải tiến quy trình làm việc.
The boss adopted my suggestion and improved the workflow.
委员会最终采纳了这个设计方案。
Ủy ban cuối cùng đã chấp nhận phương án thiết kế này.
The committee ultimately adopted this design proposal.
只有合理的意见才会被采纳。
Chỉ những ý kiến hợp lý mới được tiếp thu.
Only reasonable suggestions will be accepted.
我们要广泛听取并采纳群众的意见。
Chúng ta phải lắng nghe rộng rãi và tiếp thu ý kiến của quần chúng.
We should listen extensively to the opinions of the people and adopt them.
如果不采纳这项新技术,我们就会落后。
Nếu không áp dụng (tiếp nhận) công nghệ mới này, chúng ta sẽ bị tụt hậu.
If we do not adopt this new technology, we will fall behind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây