采取
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采取" (cǎiqǔ) mang nghĩa "áp dụng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 采取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:áp dụng, thực hiện, thi hành, lấy, dùng (biện pháp, phương châm, thái độ...).
Ví dụ (5)
政府将采取有效措施降低房价。
Chính phủ sẽ áp dụng các biện pháp hiệu quả để hạ giá nhà.
The government will take effective measures to bring down housing prices.
我们要采取行动保护环境。
Chúng ta phải thực hiện hành động để bảo vệ môi trường.
We need to take action to protect the environment.
面对困难,他采取了积极的态度。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy đã giữ một thái độ tích cực.
In the face of difficulties, he adopted a positive attitude.
为了安全,请采取必要的预防手段。
Vì sự an toàn, hãy áp dụng các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
For safety, please take the necessary precautions.
如果不采取措施,后果将很严重。
Nếu không áp dụng biện pháp, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
If no measures are taken, the consequences will be very serious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây