ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
采取
cǎiqǔ
áp dụng, thực hiện, thi hành, lấy, dùng (biện pháp, phương châm, thái độ...).
Hán việt: thái thủ
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "采取" (cǎiqǔ) mang nghĩa "áp dụng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

采取
cǎiqǔ
áp dụng
采
cǎi • thái
hái
爫
Trảo (biến thể)
Tay (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:áp dụng, thực hiện, thi hành, lấy, dùng (biện pháp, phương châm, thái độ...).
Ví dụ (5)
zhèngfǔ政府jiāng将cǎiqǔ采取yǒuxiào有效cuòshī措施jiàngdī降低fángjià房价。
Chính phủ sẽ áp dụng các biện pháp hiệu quả để hạ giá nhà.
The government will take effective measures to bring down housing prices.
wǒmen我们yào要cǎiqǔ采取xíngdòng行动bǎohù保护huánjìng环境。
Chúng ta phải thực hiện hành động để bảo vệ môi trường.
We need to take action to protect the environment.
miànduì面对kùnnán困难,tā他cǎiqǔ采取le了jījí积极de的tàidù态度。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy đã giữ một thái độ tích cực.
In the face of difficulties, he adopted a positive attitude.
wèile为了ānquán安全,qǐng请cǎiqǔ采取bìyào必要de的yùfáng预防shǒuduàn手段。
Vì sự an toàn, hãy áp dụng các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
For safety, please take the necessary precautions.
rúguǒ如果bù不cǎiqǔ采取cuòshī措施,hòuguǒ后果jiāng将hěn很yánzhòng严重。
Nếu không áp dụng biện pháp, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
If no measures are taken, the consequences will be very serious.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây