摄取
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "摄取" (shèqǔ) mang nghĩa "hấp thu", kết hợp bởi 摄 (shè - nhiếp): "chụp ảnh" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摄: Bàn tay (扌) thâu tóm cả những âm thanh thì thầm bên ba đôi tai (聂), thu giữ trọn vẹn hình ảnh khi chụp ảnh, quay phim (摄). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摄取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hấp thu, tiếp thu (dinh dưỡng, kiến thức), hút, lấy (hình ảnh), quay/chụp.
Ví dụ (5)
为了保持健康,我们每天需要摄取足够的维生素。
Để giữ gìn sức khỏe, chúng ta cần hấp thu đủ vitamin mỗi ngày.
To stay healthy, we need to get enough vitamins every day.
婴儿主要通过母乳摄取营养。
Trẻ sơ sinh chủ yếu hấp thu dinh dưỡng thông qua sữa mẹ.
Infants mainly obtain their nutrition through breast milk.
我们要广泛摄取各种有益的知识。
Chúng ta phải tiếp thu rộng rãi các loại kiến thức bổ ích.
We should widely absorb all kinds of beneficial knowledge.
过量摄取糖分对身体有害。
Nạp quá nhiều đường sẽ có hại cho cơ thể.
Excessive sugar intake is harmful to the body.
这位摄影师善于摄取大自然的美景。
Vị nhiếp ảnh gia này rất giỏi trong việc bắt lấy (chụp) những cảnh đẹp của thiên nhiên.
This photographer is good at capturing the beauty of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây