取消
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "取消" (qǔxiāo) mang nghĩa "hủy bỏ", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 取消
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hủy bỏ, bãi bỏ, hủy (lịch trình, quy định, tư cách).
Ví dụ (5)
由于天气原因,航班被取消了。
Do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay đã bị hủy bỏ.
The flight was canceled due to the weather.
老板临时取消了今天的会议。
Ông chủ đột xuất hủy bỏ cuộc họp hôm nay.
The boss canceled today's meeting at the last minute.
他因违规被取消了比赛资格。
Anh ấy vì vi phạm quy định nên bị hủy bỏ tư cách thi đấu.
He was disqualified from the competition for breaking the rules.
我想取消这个订单。
Tôi muốn hủy đơn hàng này.
I want to cancel this order.
这项不合理的规定已经被取消了。
Quy định bất hợp lý này đã bị bãi bỏ rồi.
This unreasonable regulation has already been abolished.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây