取消关注
—
Gợi nhớ
Từ "取消关注" (qǔxiāo guānzhù) mang nghĩa "Bỏ theo dõi", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 关 (guān - quan): "tắt" + 注 (zhù - chú): "ghi chú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 取消关注
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bỏ theo dõi
Ví dụ (3)
我不想再看他的动态,所以取消关注了。
Tôi không muốn xem bài đăng của anh ấy nữa nên đã bỏ theo dõi.
I didn't want to see his updates anymore, so I unfollowed him.
取消关注后,系统不再推送他的内容。
Sau khi bỏ theo dõi, hệ thống không còn đẩy nội dung của anh ấy nữa.
After unfollowing, the system no longer recommends his content.
她犹豫了一下,还是取消关注了那个账号。
Cô ấy do dự một chút rồi vẫn bỏ theo dõi tài khoản đó.
She hesitated for a moment, then unfollowed that account anyway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây