吸取
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "吸取" (xīqǔ) mang nghĩa "rút ra", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吸取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp thu, rút ra (bài học, kinh nghiệm), hấp thụ (dinh dưỡng).
Ví dụ (5)
我们要从失败中吸取教训。
Chúng ta phải rút ra bài học từ trong thất bại.
We should learn lessons from failure.
他善于吸取别人的长处。
Anh ấy giỏi tiếp thu (học hỏi) sở trường của người khác.
He is good at learning from others' strengths.
植物通过根部吸取土壤中的水分和养料。
Thực vật thông qua bộ rễ để hút lấy nước và dinh dưỡng trong đất.
Plants absorb water and nutrients from the soil through their roots.
这篇论文吸取了最新的研究成果。
Bài luận văn này đã tiếp thu những thành quả nghiên cứu mới nhất.
This paper draws on the latest research findings.
希望你能吸取这次的经验,下次做得更好。
Hy vọng bạn có thể rút kinh nghiệm lần này, lần sau làm tốt hơn.
I hope you can learn from this experience and do better next time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây