吸收
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "吸收" (xīshōu) mang nghĩa "hấp thụ", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吸收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hấp thụ, tiếp thu, thấm, kết nạp, thu hút.
Ví dụ (5)
海绵能吸收大量的水。
Miếng bọt biển có thể hấp thụ (thấm) một lượng nước lớn.
A sponge can absorb a large amount of water.
这种药很容易被身体吸收。
Loại thuốc này rất dễ được cơ thể hấp thụ.
This medicine is easily absorbed by the body.
我们要努力吸收国外的先进技术。
Chúng ta phải nỗ lực tiếp thu kỹ thuật tiên tiến của nước ngoài.
We should work hard to absorb advanced foreign technology.
黑色吸热,白色反光。
Màu đen hấp thụ nhiệt, màu trắng phản quang.
Black absorbs heat, while white reflects light.
党组织吸收了一批新成员。
Tổ chức Đảng đã kết nạp (thu nạp) một nhóm thành viên mới.
The Party organization admitted a group of new members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây