收据
张
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "收据" (shōujù) mang nghĩa "Giấy biên nhận", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收据
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biên lai, giấy biên nhận, giấy thu tiền.
Ví dụ (5)
请保留好这张收据,以便退换货。
Vui lòng giữ kỹ tờ biên lai này để tiện cho việc đổi trả hàng.
Please keep this receipt in case you need to return or exchange the item.
我交了房租,房东给我开了一张收据。
Tôi nộp tiền nhà, chủ nhà viết cho tôi một tờ biên nhận.
I paid the rent, and the landlord gave me a receipt.
没有收据,我们不能办理退款。
Không có biên lai, chúng tôi không thể làm thủ tục hoàn tiền được.
Without a receipt, we can't process the refund.
这是一张手写的简单的收据。
Đây là một tờ biên nhận viết tay đơn giản.
This is a simple handwritten receipt.
请在收据上签个字。
Làm ơn ký tên vào giấy biên nhận.
Please sign the receipt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây