承保收据
—
Gợi nhớ
Từ "承保收据" (chéngbǎo shōujù) mang nghĩa "Biên lai nhận bảo hiểm", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 承保收据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biên lai nhận bảo hiểm
Ví dụ (2)
保险公司发出的承保收据可作为临时保障凭证。
Biên lai nhận bảo hiểm do công ty bảo hiểm phát ra có thể làm chứng từ bảo đảm tạm thời.
The binding receipt issued by the insurance company can serve as temporary proof of coverage.
请妥善保管您的承保收据,以便日后查询。
Xin hãy giữ gìn cẩn thận biên lai nhận bảo hiểm của bạn để tra cứu sau này.
Please keep your binding receipt safe for future reference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây